ưu binh

ưu binh

Một học sinh viết số ưu binh lên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số lẻ: "ưu binh" chỉ một số nguyên không chia hết cho 2, tức là số dạng (2k+1) ( dụ: 1, 3, 5, 7...). Thuật ngữ này đồng nghĩa với "số lẻ" trong tiếng Việt hiện đại.
    • Tính đơn lẻ, kỳ dị: Trong một số ngữ cảnh toán học cổ hoặc chuyên ngành, "ưu binh" còn mang nghĩa chỉ tính chất đơn lẻ, khác biệt, không thuộc về nhóm chẵn.
dụ sử dụng
  • (Các số này không chia hết cho 2.)
  • (Bài toán yêu cầu phân biệt số lẻ số chẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưu binh tính": thuộc tính của số lẻ.

    • Tính chất ưu binh của số 7 giúp giải quyết bài toán này. (Tính lẻ của số 7 chìa khóa lời giải.)
  • "ưu binh số": số lẻ.

    • Dãy ưu binh số tạo thành một cấp số cộng. (Dãy số lẻ tạo thành một cấp số cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngẫu số (danh từ): số chẵntrái nghĩa với "ưu binh".

    • Ngẫu số là các số chia hết cho 2. (Số chẵn số chia hết cho 2.)
  • Số lẻ (danh từ): thuật ngữ phổ biến hiện nay thay thế cho "ưu binh".

    • Số lẻ số không chia hết cho 2. (Tương đương với "ưu binh".)
Từ đồng nghĩa
  • Số lẻ: số không chia hết cho 2.
  • Số đơn: số tính chất đơn lẻ, không ghép cặp.
Thành ngữ liên quan
  • Ưu binh ngẫu số: chỉ sự đối lập giữa số lẻ số chẵn, thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
    • Phân loại ưu binh ngẫu số là bước cơ bản trong số học. (Phân loại số lẻ số chẵn kiến thức nền tảng.)